Giá Xe Máy Honda Cập Nhật Chi Tiết 2025: Toàn Bộ Bảng Giá Các Dòng Kèm Phân Tích Chuyên Sâu

Thị trường xe máy Việt Nam luôn sôi động với sự góp mặt của thương hiệu Honda, nhà sản xuất uy tín về chất lượng và độ bền bỉ. Việc nắm bắt chính xác giá xe honda máy ở từng phân khúc là yếu tố then chốt giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Bài viết này cung cấp bảng giá niêm yết mới nhất năm 2025, cùng với phân tích chuyên sâu về công nghệ, thiết kế và định vị thị trường của từng dòng xe, đặc biệt tập trung vào các tính năng nổi bật như công nghệ eSP+, hệ thống phanh ABSHonda Smartkey. Việc hiểu rõ các phân khúc xe tay ga và xe số sẽ giúp bạn xác định được mức giá lăn bánh tối ưu nhất cho nhu cầu của mình.

Phân Tích Toàn Diện Bảng Giá Xe Máy Honda 2025

Tổng Quan Về Sự Biến Động Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Honda

Giá niêm yết của Honda Việt Nam (HVN) là mức giá đã bao gồm VAT. Tuy nhiên, mức giá xe honda máy thực tế tại các đại lý (HEAD) thường có sự chênh lệch đáng kể. Sự biến động này phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Cung cầu thị trường là yếu tố quan trọng hàng đầu.

Các mẫu xe hot, khan hiếm hoặc mới ra mắt thường bị đội giá cao hơn giá đề xuất. Khu vực địa lý cũng tạo ra sự khác biệt. Giá bán ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh có thể cao hơn một chút so với các tỉnh thành lân cận. Yếu tố cuối cùng là phiên bản và công nghệ đi kèm. Các phiên bản Đặc Biệt, Thể Thao với phanh ABS luôn có giá cao hơn phiên bản Tiêu Chuẩn chỉ dùng phanh CBS.

Bảng Giá Chi Tiết Các Dòng Xe Tay Ga, Xe Số Và Xe Côn Tay (Đã Bao Gồm VAT)

Đây là bảng tổng hợp giá xe honda máy cập nhật theo giá niêm yết. Mức giá này giúp người mua có cơ sở để so sánh và thương lượng với đại lý. Lưu ý rằng giá thực tế tại HEAD có thể cao hơn tùy thời điểm. Bảng giá này bao gồm cả các dòng xe tay ga, xe số phổ thông và xe thể thao.

STTLoại XePhiên BảnGiá Bán (VNĐ) (VAT)
1Honda Sh 350iThể Thao 2025155.690.000
2Honda SH 160Thể Thao ABS 2024108.390.000
3Honda SH 125Tiêu Chuẩn CBS 202475.680.000
4Honda SH ModeThể Thao 202465.320.000
5Honda Vario 160Thể Thao ABS52.790.000
6Honda Air Blade 160Thể Thao 202562.190.000
7Honda Air Blade 125Cao Cấp 202543.830.000
8Honda LeadĐặc Biệt ABS 202546.100.000
9Honda VisionThể Thao 202538.030.000
10Honda FutureCao Cấp 202435.230.000
11Honda Wave RSXThể Thao 202424.570.000
12Honda Wave AlphaCổ Điển 202519.450.000
13Honda Winner XThể Thao 202439.050.000
14Honda Super CubĐặc Biệt 2025114.900.000
15Honda CBR150RThể Thao 202365.090.000
16Honda CB350 H’nessPhiên bản 2024124.790.000

Lưu ý: Bảng giá này chỉ là một phần tổng hợp, vui lòng tham khảo bảng giá chi tiết đầy đủ 69 phiên bản ở cuối bài.

Phân Khúc Xe Tay Ga Cao Cấp: Đẳng Cấp Thể Hiện Qua Giá Trị

Phân khúc xe tay ga cao cấp của Honda là nơi thể hiện rõ nhất sự khác biệt về công nghệ và trải nghiệm lái. Người mua sẵn sàng chi trả mức giá xe honda máy cao hơn để nhận lại sự sang trọng, tiện nghi và hiệu suất vượt trội. Các dòng xe này thường được trang bị động cơ eSP+ 4 van thế hệ mới nhất.

Dòng Honda SH: Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng Và Công Nghệ

Honda SH luôn được định vị là “vua tay ga” tại thị trường Việt Nam. Mức giá cao của dòng SH đi kèm với loạt trang bị hiện đại. SH 350i, với mức giá trên 155 triệu đồng, là đại diện cho phân khúc xe tay ga hạng sang.

Các phiên bản SH 160i và SH 125i cung cấp sự lựa chọn đa dạng hơn. Tính năng an toàn là điểm nhấn quan trọng. Tất cả các phiên bản Cao Cấp, Đặc Biệt và Thể Thao đều được trang bị hệ thống phanh ABS kênh đôi hoặc kênh đơn. Hệ thống này giúp chống bó cứng phanh, đảm bảo an toàn tối đa khi di chuyển trên đường trơn trượt.

Hơn nữa, công nghệ tiên tiến Honda Smartkey là trang bị tiêu chuẩn trên dòng xe này. Khóa thông minh này vừa chống trộm hiệu quả vừa tăng tính tiện lợi cho người dùng. Động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, giúp xe tăng tốc mượt mà và vận hành êm ái.

Honda SH Mode: Sự Lựa Chọn Tinh Tế Cho Phái Nữ

SH Mode được xem là phiên bản thu nhỏ và tinh tế hơn của dòng SH. Mức giá xe honda máy SH Mode nằm trong khoảng 58 – 65 triệu đồng, phù hợp với đối tượng khách hàng nữ giới ưa chuộng vẻ ngoài thanh lịch và hiện đại. Xe vẫn được trang bị động cơ eSP+ 4 van và khóa Smartkey.

Phiên bản Thể Thao và Đặc Biệt có màu sắc độc đáo cùng phanh ABS cho bánh trước. Điều này làm tăng độ an toàn đáng kể trong điều kiện giao thông phức tạp. Thiết kế nhỏ gọn, yên xe thấp hơn SH lớn giúp người lái dễ dàng chống chân và di chuyển linh hoạt.

Honda Vario 160: Sự Khác Biệt Trong Thiết Kế Và Sức Mạnh

Vario 160 là dòng xe tay ga thể thao nhập khẩu được Honda Việt Nam phân phối chính thức. Xe sở hữu thiết kế góc cạnh, hầm hố, nhắm đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi, năng động. Với động cơ 160cc mạnh mẽ và công nghệ eSP+ 4 van, Vario 160 mang lại hiệu suất lái ấn tượng.

Mức giá trên 52 triệu đồng cho phiên bản ABS là khá cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc. Vario 160 còn được trang bị cổng sạc USB và hệ thống chiếu sáng LED toàn bộ. Sự kết hợp giữa công nghệ eSP+ và thiết kế mạnh mẽ là lý do khiến Vario 160 được ưa chuộng.

Phân Khúc Xe Tay Ga Phổ Thông: Tối Ưu Hóa Chi Phí Và Tiện Ích

Đây là phân khúc chiến lược với sự góp mặt của các mẫu xe quốc dân. Mức giá xe honda máy ở phân khúc này thường dễ tiếp cận hơn. Các dòng xe này tập trung vào tính tiện dụng hàng ngày, độ bền bỉ và khả năng tiết kiệm xăng vượt trội.

Honda Vision: Chiếc Xe Quốc Dân Với Mức Giá Dễ Tiếp Cận

Honda Vision là mẫu xe tay ga bán chạy nhất trên thị trường. Với mức giá niêm yết từ 33 đến 38 triệu đồng cho các phiên bản 2025, Vision trở thành lựa chọn hàng đầu cho sinh viên, nhân viên văn phòng. Dù ở phân khúc phổ thông, Vision vẫn được trang bị Honda Smartkey ở các phiên bản Cao Cấp trở lên.

Phiên bản Cổ Điển và Thể Thao mới ra mắt năm 2024-2025 tạo nên sức hút lớn. Chúng đáp ứng nhu cầu về phong cách và cá tính của giới trẻ. Vision sử dụng động cơ eSP 110cc, nổi tiếng với sự bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trong phố. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy giá xe honda máy luôn đi đôi với giá trị sử dụng.

Honda Air Blade: Sự Cân Bằng Giữa Thiết Kế Thể Thao Và Công Năng

Air Blade là mẫu xe tay ga tầm trung dành cho nam giới. Nó cân bằng giữa hiệu suất và tiện ích. Dòng xe này có hai tùy chọn động cơ chính là 125cc và 160cc. Phiên bản 160cc được trang bị động cơ eSP+ 4 van, mang lại sức mạnh vượt trội hơn.

Hệ thống phanh ABS được trang bị trên phiên bản Air Blade 160cc, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Trong khi đó, các phiên bản 125cc sử dụng phanh CBS để tối ưu hóa chi phí. Sự khác biệt về giá xe honda máy giữa Air Blade 160 (62 triệu) và 125 (43-44 triệu) phản ánh rõ rệt sự nâng cấp về dung tích động cơ và tính năng an toàn.

Honda Lead: Thiết Kế Tối Ưu Cho Gia Đình

Lead được mệnh danh là “nữ hoàng cốp rộng” nhờ dung tích chứa đồ lớn nhất phân khúc. Với mức giá khoảng 40 – 46 triệu đồng, Lead là lựa chọn lý tưởng cho các bà nội trợ, những người cần không gian chứa đồ lớn. Các phiên bản Đặc Biệt và Cao Cấp 2025 đều được trang bị phanh ABS.

Xe sử dụng động cơ eSP 125cc bền bỉ, tiết kiệm xăng. Thiết kế của Lead thiên về sự thực dụng và tiện lợi. Nắp bình xăng đặt ở phía trước là một điểm cộng lớn về tiện ích. Lead luôn giữ vững vị thế là mẫu xe gia đình được tin dùng hàng đầu.

Phân Khúc Xe Số Phổ Thông: Độ Bền Vượt Trội Và Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Xe số Honda là biểu tượng của sự bền bỉ và chi phí bảo dưỡng thấp. Phân khúc này luôn giữ được lượng khách hàng trung thành. Mức giá xe honda máy ở phân khúc xe số thường là thấp nhất, phù hợp với mọi ngân sách.

Honda Future: Tiêu Chuẩn Mới Cho Xe Số Cao Cấp

Honda Future 125 Fi là mẫu xe số cao cấp nhất. Mức giá dao động từ 32 đến 35 triệu đồng, Future sở hữu động cơ 125cc mạnh mẽ. Thiết kế của Future sang trọng hơn so với các dòng xe số phổ thông khác.

Động cơ phun xăng điện tử (Fi) giúp xe cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu. Xe được trang bị đèn pha LED và thiết kế mặt đồng hồ hiện đại. Future đáp ứng nhu cầu của những người tìm kiếm sự kết hợp giữa hiệu suất xe số và sự tinh tế trong thiết kế.

Honda Wave Alpha & Blade: Mức Giá Phổ Thông Nhất

Wave Alpha và Blade là hai dòng xe số cơ bản, có mức giá xe honda máy thấp nhất. Wave Alpha 2025 có giá từ 17.8 đến 19.4 triệu đồng. Xe Blade có giá từ 17.9 đến 20.9 triệu đồng. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những người ưu tiên độ bền, khả năng chuyên chở và chi phí vận hành thấp nhất.

Các dòng xe này nổi tiếng với khả năng chịu tải tốt và ít hỏng hóc vặt. Động cơ 110cc mạnh mẽ và tiết kiệm xăng. Mặc dù không có nhiều công nghệ hiện đại, chúng lại cực kỳ phù hợp với điều kiện đường sá và thói quen sử dụng tại Việt Nam.

Honda Super Cub: Giá Trị Của Sự Cổ Điển

Super Cub là dòng xe mang tính biểu tượng, đại diện cho di sản của Honda. Mức giá xe honda máy Super Cub 2025 ở mức cao, từ 100 đến 114 triệu đồng. Giá trị của Super Cub nằm ở thiết kế cổ điển vượt thời gian và chất lượng chế tạo tinh xảo.

Xe sử dụng động cơ 125cc, kết hợp công nghệ hiện đại với vẻ ngoài hoài cổ. Super Cub hướng đến đối tượng khách hàng yêu thích sự độc đáo và sẵn lòng chi trả cho một phong cách sống. Đây là một minh chứng cho sự đa dạng sản phẩm của Honda.

Phân Khúc Xe Thể Thao & Mô Tô: Sức Mạnh Và Đam Mê

Phân khúc này nhắm đến những khách hàng trẻ tuổi, đam mê tốc độ và phong cách thể thao. Các dòng xe này thường có thiết kế mạnh mẽ, hiệu suất cao và trang bị nhiều tính năng chuyên biệt.

Honda Winner X: Cuộc Chiến Của Dòng Xe Côn Tay Phổ Thông

Winner X là đại diện của Honda trong phân khúc xe côn tay thể thao. Với mức giá từ 35 đến 39 triệu đồng, Winner X cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc. Xe được trang bị động cơ DOHC 150cc, 6 cấp số.

Phiên bản Đặc Biệt và Thể Thao của Winner X được trang bị phanh ABS ở bánh trước. Tính năng này giúp tăng cường độ an toàn cho người lái khi đi với tốc độ cao. Thiết kế thể thao, hầm hố của Winner X thu hút giới trẻ.

Đánh Giá Sơ Bộ Các Mẫu Xe Mô Tô Lớn

Honda cũng cung cấp các mẫu mô tô phân khối lớn chính hãng. CB350 H’ness có giá khoảng 124 triệu đồng, là một mẫu xe mang phong cách cổ điển. CBR150R có giá khoảng 64 – 65 triệu đồng, là mẫu sportbike hạng nhẹ dành cho người mới chơi.

Những mẫu xe này cung cấp hiệu suất và trải nghiệm lái khác biệt. Chúng đòi hỏi người mua phải có bằng lái phù hợp. Giá trị của chúng không chỉ nằm ở giá xe honda máy mà còn ở công nghệ và trải nghiệm lái vượt trội.

Hướng Dẫn Tính Giá Lăn Bánh Xe Máy Honda Chi Tiết

Mức giá xe honda máy niêm yết chỉ là một phần của tổng chi phí. Người mua cần tìm hiểu cách tính giá lăn bánh để có ngân sách chính xác. Giá lăn bánh bao gồm giá niêm yết (đã có VAT) và các khoản phí bắt buộc khác.

Các Loại Chi Phí Bắt Buộc Ngoài Giá Xe Máy Honda

Có ba loại chi phí chính cần phải thêm vào giá niêm yết:

  • Thuế Trước Bạ: Phí này là 5% giá trị xe đối với khu vực 1 (Hà Nội, TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Hải Phòng) và 2% đối với khu vực còn lại. Nếu mua xe lần thứ hai trở đi, mức phí là 2% trên toàn quốc.
  • Phí Biển Số Xe: Phí này dao động tùy khu vực và giá trị xe. Xe có giá dưới 15 triệu đồng có phí biển số thấp nhất (50.000 – 1.000.000 VNĐ). Xe có giá từ 40 triệu đồng trở lên có mức phí cao nhất (2.000.000 – 4.000.000 VNĐ).
  • Bảo Hiểm Trách Nhiệm Dân Sự (TNDS): Đây là bảo hiểm bắt buộc theo quy định của nhà nước, có mức phí cố định.

Kinh Nghiệm Mua Xe Honda: Thời Điểm Vàng Và Lưu Ý Quan Trọng

Để mua được xe với mức giá xe honda máy tốt nhất, người mua nên lưu ý một số kinh nghiệm. Thời điểm vàng để mua xe thường là cuối quý hoặc cuối năm, khi các đại lý cần đạt doanh số. Tránh mua vào các dịp lễ Tết hoặc ngay sau khi mẫu xe mới ra mắt.

Khi mua, hãy luôn yêu cầu báo giá giá lăn bánh chi tiết, không chỉ giá xe tại cửa hàng. So sánh giá giữa các đại lý khác nhau là điều cần thiết để tránh bị đội giá quá cao. Việc tham khảo các đánh giá chuyên môn về xe trước khi mua cũng rất quan trọng.

Bảng giá chi tiết các dòng xe máy Honda chính hãng năm 2025Bảng giá chi tiết các dòng xe máy Honda chính hãng năm 2025

Bảng Giá Xe Máy Honda Đầy Đủ 69 Phiên Bản Cập Nhật 2025

STTLoại xeGiá bán (VNĐ) (VAT)
1Honda Sh 350i phiên bản Thể Thao 2025155.690.000
2Honda SH 350i phiên bản Đặc Biệt 2025155.190.000
3Honda SH 350i phiên bản Cao Cấp 2025154.190.000
4Honda SH 160 phiên bản Thể Thao ABS 2024108.390.000
5Honda SH 160 phiên bản Đặc Biệt ABS 2024106.790.000
6Honda SH 160 phiên bản Cao Cấp ABS 2024105.290.000
7Honda SH 160 phiên bản Tiêu Chuẩn CBS 202495.490.000
8Honda SH 125 phiên bản Thể Thao ABS 202483.410.000
9Honda SH 125 phiên bản Đặc Biệt ABS 202480.570.000
10Honda SH 125 phiên bản Cao Cấp ABS 202482.890.000
11Honda SH 125 phiên bản Tiêu Chuẩn CBS 202475.680.000
12Honda SH Mode phiên bản Thể Thao 202465.320.000
13Honda SH Mode phiên bản Đặc Biệt 202465.550.000
14Honda SH Mode phiên bản Cao Cấp 202461.920.000
15Honda SH Mode phiên bản Tiêu Chuẩn 202458.350.000
16Honda Vario 160 phiên bản Thể Thao ABS52.790.000
17Honda Vario 160 phiên bản Cao Cấp CBS47.590.000
18Honda Vario 125 phiên bản Thể Thao 202443.450.000
19Honda Vario 125 phiên bản Đặc Biệt 2025 – Mới43.450.000
20Honda Vario 125 phiên bản Đặc Biệt 202443.450.000
21Honda Air Blade 160 phiên bản Thể Thao 202562.190.000
22Honda Air Blade 160 phiên bản Đặc Biệt 202560.090.000
23Honda Air Blade 160 phiên bản Cao Cấp 202558.540.000
24Honda Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn 202560.640.000
25Honda Air Blade 125 phiên bản Thể Thao 202544.950.000
26Honda Air Blade 125 phiên bản Cao Cấp 202543.830.000
27Honda Air Blade 125 phiên bản Tiêu Chuẩn 202544.340.000
28Honda Air Blade 125 phiên bản Đặc Biệt 202344.560.000
29Honda Lead phiên bản Đặc Biệt ABS 202546.100.000
30Honda Lead phiên bản Cao Cấp 202541.500.000
31Honda Lead phiên bản Tiêu Chuẩn 202539.800.000
32Honda Lead phiên bản Cao Cấp 202141.300.000
33Honda Vision phiên bản Thể Thao 2025 – Mới38.030.000
34Honda Vision phiên bản Đặc Biệt 2025 – Mới35.930.000
35Honda Vision phiên bản Cao Cấp 2025 – Mới34.130.000
36Honda Vision phiên bản Tiêu Chuẩn 2025 – Mới33.190.000
37Honda Vision phiên bản Cổ Điển 2024 (Xanh)38.230.000
38Honda Vision phiên bản Cổ Điển 2024 (Vàng)37.630.000
39Honda Vision phiên bản Thể Thao 2023 (Xám)37.030.000
40Honda Vision phiên bản Thể Thao 2023 (Đen)37.030.000
41Honda Vision phiên bản Đặc Biệt 202334.930.000
42Honda Vision phiên bản Cao Cấp 202333.130.000
43Honda Vision phiên bản Tiêu Chuẩn 202332.190.000
44Honda Super Cub phiên bản Đặc Biệt 2025 (Đen)114.900.000
45Honda Super Cub phiên bản Tiêu Chuẩn 2025 (Xanh Dương)100.900.000
46Honda Super Cub phiên bản Tiêu Chuẩn 2025 (Xanh Xám)100.900.000
47Honda Future phiên bản Đặc Biệt 202434.230.000
48Honda Future phiên bản Cao Cấp 202435.230.000
49Honda Future phiên bản Tiêu Chuẩn 202432.490.000
50Honda Wave RSX phiên bản Thể Thao 202424.570.000
51Honda Wave RSX phiên bản Đặc Biệt 202422.810.000
52Honda Wave RSX phiên bản Tiêu Chuẩn 202420.950.000
53Honda Blade phiên bản Thể Thao 202320.950.000
54Honda Blade phiên bản Đặc Biệt 202319.250.000
55Honda Blade phiên bản Tiêu Chuẩn 202317.950.000
56Honda Wave Alpha phiên bản Cổ Điển 202519.450.000
57Honda Wave Alpha phiên bản Cổ Điển 202419.140.000
58Honda Wave Alpha phiên bản Đặc Biệt 202419.240.000
59Honda Wave Alpha phiên bản Tiêu Chuẩn 2024 (Đỏ)18.400.000
60Honda Wave Alpha phiên bản Tiêu Chuẩn 2024 (Trắng, Xanh)17.800.000
61Honda CB350 H’ness phiên bản 2024 (Xám)124.790.000
62Honda CB350 H’ness phiên bản 2024 (Đỏ)124.790.000
63Honda CBR150R phiên bản Thể Thao 2023 (Đỏ)65.090.000
64Honda CBR150R phiên bản Đặc Biệt 2023 (Đen Xám)65.090.000
65Honda CBR150R phiên bản Tiêu Chuẩn 2023 (Đen Đỏ)64.090.000
66Honda CBR150R phiên bản Tiêu Chuẩn 2022 (Đen Đỏ)57.990.000
67Honda Winner X phiên bản Thể Thao 202439.050.000
68Honda Winner X phiên bản Đặc Biệt 202438.850.000
69Honda Winner X phiên bản Tiêu Chuẩn 202435.450.000

Thương hiệu Honda luôn duy trì vị thế dẫn đầu thị trường nhờ sự kết hợp hài hòa giữa chất lượng bền bỉ, thiết kế đa dạng và công nghệ hiện đại. Từ các mẫu xe số phổ thông đến phân khúc xe tay ga cao cấp, Honda đều cung cấp những sản phẩm đáp ứng tối đa nhu cầu của người tiêu dùng. Việc cập nhật chi tiết giá xe honda máy và phân tích các yếu tố cấu thành giá trị của xe sẽ giúp khách hàng đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt nhất. Hãy luôn so sánh giá lăn bánh và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi chốt mua để đảm bảo quyền lợi tốt nhất.

Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc 05/02/2026 by Phương Phạm

Bài viết liên quan

Kênh Uniscore Tỷ Số Trực Tuyến

Link Xoilac TV BLV Alex

Xem trực tiếp bóng đá tiếng Việt HD

Bóng đá trực tuyến Xoilac TV